đứng đắn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ, hành vi nghiêm túc, chín chắn, phù hợp với chuẩn mực đạo đức và xã hội: "đứng đắn" dùng để miêu tả một người có cách cư xử, suy nghĩ và lối sống nghiêm túc, đàng hoàng, không có gì đáng chê trách.
- Có chất lượng tốt, được thực hiện một cách nghiêm túc và chỉn chu: "đứng đắn" cũng có thể dùng để miêu tả một công việc, một tác phẩm hay một sự việc được làm ra một cách nghiêm túc, có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người rất đứng đắn, luôn được mọi người tin tưởng.
- Cô ấy ăn mặc rất đứng đắn khi đi làm.
- Đó là một cuộc thảo luận đứng đắn, mang tính xây dựng cao.
- Chúng ta cần một lời giải thích đứng đắn cho vấn đề này.
Các cách sử dụng nâng cao
"sống một cuộc sống đứng đắn": sống một cách lương thiện, ngay thẳng, tuân theo các chuẩn mực.
- Ông ấy đã cố gắng sống một cuộc sống đứng đắn để làm gương cho con cháu.
"một công dân đứng đắn": một người có ý thức trách nhiệm với xã hội, tuân thủ pháp luật.
- Mọi công dân đứng đắn đều phải tôn trọng luật pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Đàng hoàng (tính từ): chỉnh tề, nghiêm túc, tử tế (thường dùng trong khẩu ngữ, có sắc thái gần giống "đứng đắn").
- Hãy làm ăn cho đàng hoàng.
- Nghiêm túc (tính từ): có thái độ hoặc cách làm đúng mực, không đùa cợt, không qua loa.
- Thái độ học tập rất nghiêm túc.
- Chín chắn (tính từ): suy nghĩ và hành động thận trọng, chững chạc, thường do có kinh nghiệm.
- Anh ấy đã trở nên chín chắn hơn sau nhiều biến cố.
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm chỉnh: nghiêm túc và đúng đắn.
- Tử tế: tốt bụng, có cách cư xử tốt.
- Chính chắn: (cách viết khác của "chín chắn").
Từ trái nghĩa
- Lăng nhăng: thiếu nghiêm túc, tùy tiện, không đàng hoàng (thường nói về quan hệ tình cảm hoặc công việc).
- Bất chính: không ngay thẳng, không đúng đắn.
- Thiếu đứng đắn: cụm từ phủ định trực tiếp của "đứng đắn".
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ăn ở đứng đắn: có lối sống, cách cư xử đúng mực, lương thiện.
- Gia đình ấy ai cũng ăn ở đứng đắn nên được bà con quý mến.
- Làm ăn đứng đắn: làm việc, kinh doanh một cách lương thiện, minh bạch.
- Cửa hàng của họ làm ăn đứng đắn nên có nhiều khách hàng trung thành.